austenitic steel

austenitic steel

An engineer examines a sample of austenitic steel under bright light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thép austenit: "Austenitic steel" một loại thép không gỉ (thép inox) chứa hàm lượng niken crom (hoặc mangan) đủ cao để giữ được cấu trúc tinh thể austenit ở nhiệt độ thường. Đặc điểm chính của loại thép này khả năng chống ăn mòn tốt, dễ gia công không bị nhiễm từ.
dụ sử dụng
  • (Thép austenit thường được sử dụng trong bồn rửa bát nhà bếp thiết bị chế biến thực phẩm.)
  • (Hàm lượng niken cao trong thép austenit giúp chống ăn mòn trong môi trường axit.)
  • (Không giống như thép ferit, thép austenit không từ tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Austenitic stainless steel": một thuật ngữ chuyên ngành dùng để chỉ thép không gỉ austenit, thường được phân loại theo các mác thép như 304, 316.
    • Type 316 austenitic stainless steel contains molybdenum for enhanced corrosion resistance. (Thép không gỉ austenit loại 316 chứa molypden để tăng cường khả năng chống ăn mòn.)
  • "Austenitic structure": cấu trúc austenit, một dạng cấu trúc tinh thể của thépnhiệt độ cao, được giữ ổn định nhờ các nguyên tố hợp kim.
    • The austenitic structure of this steel remains stable even at cryogenic temperatures. (Cấu trúc austenit của loại thép này vẫn ổn định ngay cảnhiệt độ đông lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Austenite (danh từ): austenit, một dạng thù hình của sắt tồn tạinhiệt độ cao.
    • Austenite is transformed into martensite when the steel is quenched. (Austenit chuyển thành mactenxit khi thép được tôi.)
  • Austenitic (tính từ): thuộc về austenit, cấu trúc austenit.
    • This alloy has an austenitic microstructure. (Hợp kim này cấu trúc vi austenit.)
Từ đồng nghĩa
  • Thép không gỉ austenit: một cách gọi đầy đủ hơn, nhấn mạnh tính chống gỉ của loại thép này.
  • Inox 304/316: các mác thép cụ thể thuộc nhóm thép austenit, thường được dùng trong đời sống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "austenitic steel". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể gặp: - To be alloyed with: được hợp kim hóa với. - Austenitic steel is alloyed with nickel and chromium. (Thép austenit được hợp kim hóa với niken crom.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "austenitic steel".